Hotline: 0983 371 451 - Email: hoachatnguyenduong@gmail.com
logo-nguyen-duong

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NGUYÊN DƯƠNG
Địa chỉ: 119/7 Đường TX43, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

Chuyên kinh doanh các loại hóa chất tinh khiết, vật tư tiêu hao, thiết bị phòng labs của các hãng: Sigma-Mỹ, Merck-Đức, Scharlau, Duksan, Xilong, ....

test-kit-hach-1

Test Kit Hach cho phân tích nước

Test Kit Hach cho phân tích nước
Sản phẩm được nhập khẩu từ Hach-USA
Liên hệ: Hotline 0983 371 451

  
Test Kit Hach cho phân tích nước thải

Danh mục các sản phẩm hay sử dụng



Chromium, Hexavalent Cr +6 thang đo 0.010 - 0.700 mg/L mã code 1271099

Chromium, Hexavalent (AccuVac) thang đo 0.010 - 0.700 mg/L mã code 2505025

Chromium, Hexavalent and Total (TNTplus) thang đo 0.03 - 1.00 mg/L mã code TNT854

Chromium, Total thang đo 0.01 - 0.70 mg/L mã code 2242500

Cobalt thang đo 0.01 - 2.00 mg/L mã code 2651600

COD, ULR thang đo 0.7 - 40.0 mg/L mã code 2415825

COD, LR thang đo 3 - 150 mg/L mã code 2125825

COD, HR thang đo 20 - 1,500 mg/L mã code 2125925

COD, HR+ thang đo 200 - 15,000 mg/L mã code 2415925

COD thang đo 30 - 1000 mg/L mã code 2623425

COD, Mercury-Free (TNTplus), HR thang đo 25 - 1000 mg/L mã code TNT825

COD (TNTplus), ULR thang đo 1 - 60 mg/L mã code TNT820

COD (TNTplus), LR thang đo 3 - 150 mg/L mã code TNT821

COD (TNTplus), HR thang đo 20 - 1500 mg/L mã code TNT822

COD (TNTplus), UHR thang đo 250 - 15,000 mg/L mã code TNT823

Color thang đo 3 - 250 units mã code —

Color, True and Apparent thang đo 15 - 500 units mã code —

Color, True and Apparent, LR thang đo 3 - 200 units mã code —

Copper, LR thang đo 1 - 210 µg/L mã code 2603300

Copper thang đo 0.04 - 5.00 mg/L mã code 2105869

Copper (AccuVac) thang đo 0.04 - 5.00 mg/L mã code 2504025

Copper (TNTplus)2 thang đo 0.1 - 8.0 mg/L mã code TNT860

Cyanide thang đo 0.002 - 0.240 mg/L mã code 2430200

Cyanuric Acid thang đo 5 - 50 mg/L mã code 246066

DEHA (Diethylhydroxylamine) thang đo 3 - 450 µg/L mã code 2446600

Detergents (Surfactants) thang đo 0.002 - 0.275 mg/L mã code 2446800

Dissolved Oxygen (AccuVac), LR thang đo 0.04 - 4.50 mg/L mã code 2501025

Dissolved Oxygen (AccuVac), HR thang đo 0.3 - 15.0 mg/L mã code 2515025

Dissolved Oxygen (AccuVac), UHR thang đo 1.0 - 40.0 mg/L mã code 2515025

Erythorbic Acid (Isoascorbic Acid) thang đo 13 - 1500 µg/L mã code 2446600

Fluoride, Arsenic Free thang đo 0.02 - 2.00 mg/L mã code 2947549

Fluoride, Arsenic Free (AccuVac) thang đo 0.02 - 2.00 mg/L mã code 2527025

Fluoride, Arsenic Free (TNTplus) thang đo 0.1 - 2.5 mg/L mã code TNT878

Fluoride thang đo 0.02 - 2.00 mg/L mã code 44449

Fluoride (AccuVac) thang đo 0.02 - 2.00 mg/L mã code 2506025

Formaldehyde thang đo 3 - 500 µg/L mã code 2257700

Hardness, Total, ULR thang đo 8 - 1000 µg/L mã code 2603100

Hardness, Total, ULR (Pour-Thru Cell) thang đo 4 - 1000 µg/L mã code —

Hardness, Ca & Mg thang đo 0.05 - 4.00 mg/L mã code 2319900

Hydrazine thang đo 4 - 600 µg/L mã code 179032

Hydrazine (AccuVac) thang đo 4 - 600 µg/L mã code 2524025

Hydroquinone thang đo 9 - 1000 µg/L mã code 2446600

International Bitterness Units (TNTplus) thang đo ≥ 2 BE mã code TNT817

Iodine DPD thang đo 0.07 - 7.00 mg/L mã code 2105669

Iodine DPD (AccuVac) thang đo 0.07 - 7.00 mg/L mã code 2503025

Iron (TNTplus)2 thang đo 0.2 - 6.0 mg/L mã code TNT858

Iron thang đo 0.009 - 1.400 mg/L mã code 230166

Iron (Pour-Thru Cell) thang đo 0.009 - 1.400 mg/L mã code 230149

Iron, Ferrous thang đo 0.02 - 3.00 mg/L mã code 103769

Iron, Ferrous (AccuVac) thang đo 0.02 - 3.00 mg/L mã code 2514025

Iron, Total thang đo 0.01 - 1.80 mg/L mã code 2544800

Iron, Total thang đo 0.012 - 1.800 mg/L mã code 2608799

Iron, Total (AccuVac) thang đo 0.012 - 1.800 mg/L mã code 2510025

Iron, Total thang đo 0.02 - 3.00 mg/L mã code 2105769

Iron, Total (AccuVac) thang đo 0.02 - 3.00 mg/L mã code 2507025

Isoascorbic Acid (Erythorbic Acid) (ISA) thang đo 13 - 1500 µg/L mã code 2446600

Lead thang đo 5 - 150 µg/L mã code 2375000

Lead thang đo 3 - 300 µg/L mã code 2243100

Lead (TNTplus)2 thang đo 0.1 - 2.0 mg/L mã code TNT850

Đánh giá chất lượng sản phẩm
Kết quả: 0/5 - (0 vote)
Họ và Tên: - Email:
80   
COMMENTS (0)
No Comment
BACK      NEXT
Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng của bạn
Copyright © 2016 Hoachatnguyenduong.com