Hotline: 0983 371 451 - Email: hoachatnguyenduong@gmail.com
logo-nguyen-duong

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NGUYÊN DƯƠNG
Địa chỉ: 119/7 Đường TX43, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

Chuyên kinh doanh các loại hóa chất tinh khiết, vật tư tiêu hao, thiết bị phòng labs của các hãng: Sigma-Mỹ, Merck-Đức, Scharlau, Duksan, Xilong, ....

test-kit-hach-6

Test nước bẳng phương pháp quang phổ của Hach

Test nước bẳng phương pháp quang phổ của Hach
sản phẩm thường có sẵn
liên hệ: hotline 0983 371 451

  
Test nước bẳng phương pháp quang phổ của Hach



Danh mục các chất thường dùng phương pháp này

Phosphorus, Reactive (TNTplus) thang đo 5.0 - 90.0 mg/L mã code TNT846

Phosphorus, Acid Hydrolyzable (Test ’N Tube) thang đo 0.06 - 3.50 mg/L mã code 2742645

Phosphorus, Total (Test ’N Tube) thang đo 0.06 - 3.50 mg/L mã code 2742645

Phosphorus, Total (Test ’N Tube), HR thang đo 1.0 - 100.0 mg/L mã code 2767245

Phosphorus, Reactive and Total (TNTplus), LR thang đo 0.15 - 4.50 mg/L mã code TNT843

Phosphorus, Reactive and Total (TNTplus), HR thang đo 1.5 - 15.0 mg/L mã code TNT844

Phosphorus, Reactive and Total (TNTplus), UHR thang đo 6 - 60 mg/L mã code TNT845

Potassium thang đo 0.1 - 7.0 mg/L mã code 2459100

Quaternary Ammonium Compounds thang đo 0.2 - 5.0 mg/L mã code 2459200

Selenium thang đo 0.01 - 1.00 mg/L mã code 2244200

Silica (Pour-Thru Cell), ULR thang đo 3 - 1000 µg/L mã code 2553500

Silica (Pour-Thru Cell), ULR thang đo 3 - 1000 µg/L mã code 2678500

Silica, LR thang đo 0.010 - 1.600 mg/L mã code 2459300

Silica, HR thang đo 1 - 100 mg/L mã code 2429600

Silver thang đo 0.02 - 0.70 mg/L mã code

Sulfate thang đo 2 - 70 mg/L mã code 2106769

Sulfate (AccuVac) thang đo 2 - 70 mg/L mã code 2509025

Sulfate (TNTplus), LR thang đo 40 -  150 mg/L mã code TNT864

Sulfate (TNTplus), HR thang đo 150 - 900 mg/L mã code TNT865

Sulfide thang đo 5 - 800 µg/L mã code 2244500

Sulfite (Europe only) thang đo 0.10 - 5.00 mg/L mã code —

Surfactants (See Detergents) thang đo  mã code —

Surfactants, Anionic (TNTplus) thang đo 0.1 - 4.0 mg/L mã code TNT874

Suspended Solids thang đo 5 - 750 mg/L mã code —

Tannin & Lignin thang đo 0.1 - 9.0 mg/L mã code 2244600

TKN (See Nitrogen, Simplified TKN and Nitrogen, Total Kjeldahl) thang đo  mã code

TOC (Total Organic Carbon), LR thang đo 0.3 - 20.0 mg/L mã code 2760345

TOC - Total Organic Carbon (TNTplus), LR thang đo 1.5 - 30 mg/L mã code TNT810

TOC (Total Organic Carbon), MR thang đo 15 - 150 mg/L mã code 2815945

TOC (Total Organic Carbon), HR thang đo 100 - 700 mg/L mã code 2760445

TOC - Total Organic Carbon (TNTplus), HR thang đo 30 - 300 mg/L mã code TNT811

Tolytriazole thang đo 1.0 - 20.0 mg/L mã code 2141299

Toxicity thang đo 0 - 100 % inhibition mã code 2597200

TPH in Soil1 thang đo 2 - 20 ppm, threshold mã code 2774300

TPH in Water thang đo 2 - 20 ppm, threshold mã code 2774300

Trihalomethanes (THM) thang đo 10 - 600 µg/L mã code 2790800

Trihalomethane Formation Potential (THMFP) thang đo 10 - 600 µg/L mã code 2790800

Vicinal Diketone - VDK (TNTplus) thang đo 0.015 - 0.5 mg/kg mã code TNT819

Volatile Acids thang đo 27 - 2800 mg/L mã code 2244700

Volatile Acids (TNTplus) thang đo 50 - 2500 mg/L mã code TNT872

Zinc thang đo 0.01 - 3.00 mg/L mã code 2429300

Đánh giá chất lượng sản phẩm
Kết quả: 5/5 - (1 vote)
Họ và Tên: - Email:
371   
COMMENTS (0)
No Comment
BACK      NEXT
Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng của bạn
Copyright © 2016 Hoachatnguyenduong.com